innocent xi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Innocent XI: Tên của một Giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 1676 đến năm 1689. Triều đại của ông nổi bật với cuộc đấu tranh chống lại vua Louis XIV của Pháp về quyền lực của giáo hoàng đối với người Công giáo Pháp. Ông được biết đến với lòng thánh thiện và được phong thánh vào năm 1956 (1611-1689).
Ví dụ sử dụng
- (Innocent XI là một giáo hoàng nổi tiếng với lòng mộ đạo và lập trường cứng rắn chống lại sự can thiệp của hoàng gia.)
- (Việc phong thánh cho Innocent XI diễn ra vào năm 1956.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the papacy of Innocent XI": triều đại giáo hoàng của Innocent XI.
- The papacy of Innocent XI was marked by conflicts with the French monarchy. (Triều đại giáo hoàng của Innocent XI được đánh dấu bằng những xung đột với chế độ quân chủ Pháp.)
"Saint Innocent XI": Thánh Innocent XI, tên gọi sau khi được phong thánh.
- Saint Innocent XI is venerated as a model of holiness. (Thánh Innocent XI được tôn kính như một hình mẫu của sự thánh thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Innocent (danh từ chung, không viết hoa): người vô tội, ngây thơ. (Lưu ý: đây là từ khác nghĩa, không liên quan đến Giáo hoàng.)
- The court declared the man innocent. (Tòa tuyên bố người đàn ông vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Giáo hoàng Innocent XI: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.